nắp mang

nắp mang

Cá vàng có nắp mang màu cam sáng.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ phận cấu tạo của : "nắp mang" mảnh xương hoặc sụn mỏng, nằmhai bên đầu , chức năng che chở bảo vệ các mang (cơ quan hô hấp). - Vai trò trong sinh học: "nắp mang" đóng mở để điều chỉnh dòng nước chảy qua mang, giúp hấp thụ oxy thải carbon dioxide.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận bảo vệ mang cần được xử lý nhẹ nhàng.)
  • (Hành động hô hấp của .)
  • (Đặc điểm phân loại sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phép xem nắp mang định tuổi" (operculimétrie): phương pháp khoa học dùng vòng tăng trưởng trên nắp mang để xác định tuổi của .
    • Các nhà ngư loại học dùng phép xem nắp mang định tuổi để nghiên cứu đàn . (Kỹ thuật xác định tuổi thọ.)
  • "cấu trúc nắp mang": thuật ngữ mô tả hình thái thành phần của nắp mang.
    • Cấu trúc nắp mang của xương khác với sụn. (So sánh giải phẫu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Mang (danh từ): cơ quan hô hấp của một số động vật thủy sinh.
    • Mang cá nhiều mao mạch để trao đổi khí. (Bộ phận chính của hô hấp.)
  • Nắp (danh từ): bộ phận che đậy, bảo vệ nói chung.
    • Nắp chai, nắp hộp. (Không liên quan đến sinh học.)
  • Nắp mang cá (danh từ ghép): cách nói đầy đủ hơn của "nắp mang".
Từ đồng nghĩa
  • Xương nắp mang: chỉ phần xương cấu tạo nên nắp mang.
  • Nắp che mang: mô tả chức năng che chở.
Thành ngữ liên quan
  • Mở nắp mang: hành động mở nắp mang ra để thở.
    • chết thường mở nắp mang miệng. (Dấu hiệu nhận biết chết.)